5 chỉ số tài chính trong lạm phát CEO cần đọc kỹ
Jolie Hướng Dương · Cố vấn tài chính doanh nghiệp · ProsFIN
Vì sao doanh thu tăng mà tiền vẫn thiếu?
Trong tình huống Jolie Hướng Dương chia sẻ, một CEO thắc mắc: doanh thu tăng gần 15% nhưng tiền lại thiếu hơn năm trước.
Lạm phát là sự tăng lên của mức giá chung theo thời gian. Khi các đầu vào doanh nghiệp sử dụng tăng giá, cùng một số tiền sẽ mua được ít nguyên vật liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ hơn trước. IMF giải thích rằng sức mua giảm khi thu nhập danh nghĩa không theo kịp giá cả.
Với doanh nghiệp, doanh thu có thể tăng nhờ giá bán tăng, trong khi tiền nhập hàng và chi phí hoạt động cũng tăng. Vì thế, muốn hiểu sức khỏe kinh doanh, CEO cần đọc các con số trong mối liên hệ với nhau.
Năm chỉ số tài chính trong lạm phát cần chú ý
1. Khả năng tăng giá bán: doanh nghiệp chuyển được bao nhiêu chi phí?
Khi đầu vào đắt hơn, doanh nghiệp có thể cần điều chỉnh giá bán. Tuy nhiên, khách hàng có chấp nhận hay không còn phụ thuộc thương hiệu, chất lượng sản phẩm và năng lực định giá.
Chẳng hạn, chi phí tăng 10% nhưng giá bán chỉ tăng 5%. Doanh nghiệp chưa chuyển được toàn bộ áp lực chi phí sang khách hàng và có thể phải chịu phần còn lại qua lợi nhuận.
Đây là số minh họa, không phải dự báo lạm phát. Hai tỷ lệ có cơ sở tính khác nhau nên không thể lấy chênh lệch 5 điểm phần trăm làm mức giảm lợi nhuận.
2. Biên lợi nhuận gộp: giữ lại được bao nhiêu từ doanh thu?
Biên lợi nhuận gộp cho biết tỷ lệ doanh thu còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán. Giá bán tăng chưa bảo đảm tỷ lệ này được giữ nguyên.
Nếu giá vốn tăng nhanh hơn giá bán, biên lợi nhuận gộp có thể thu hẹp. Doanh nghiệp bán nhiều hơn nhưng phần lợi nhuận giữ lại trên mỗi đồng doanh thu lại ít hơn.
Khi đọc chỉ số tài chính trong lạm phát, CEO cần nhìn cả doanh thu và biên lợi nhuận. Mức tăng ở dòng doanh thu có thể che đi sức ép đang xuất hiện ở giá vốn.
3. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt: tiền quay về nhanh hay chậm?
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt phản ánh thời gian vốn nằm trong quá trình mua hàng, giữ hàng và thu tiền bán hàng, có tính đến thời hạn trả nhà cung cấp.
Giá nhập tăng khiến doanh nghiệp cần nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng hàng. Nếu khách hàng trả chậm hơn, trong khi nhà cung cấp yêu cầu thanh toán sớm hơn, tiền có thể bị giữ trong hoạt động kinh doanh lâu hơn.
Đó là lý do doanh thu vẫn tăng nhưng dòng tiền căng thẳng. Tuy nhiên, lạm phát không tự động làm chu kỳ dài ra; còn phải xem tốc độ bán hàng và điều khoản thanh toán thực tế.
4. Giá trị và vòng quay tồn kho: tài sản tăng hay vốn bị giữ lại?
Khi mua hàng mới với giá cao hơn, doanh nghiệp có thể phải bỏ thêm tiền để giữ cùng một lượng hàng. Giá trị tồn kho cao hơn vì thế chưa chắc phản ánh quy mô hàng hóa lớn hơn.
Điều này không có nghĩa hàng tồn kho cũ tự động được ghi tăng giá trị chỉ vì lạm phát. Cần phân biệt lượng hàng thực tế với chi phí mua các lô hàng.
Nếu thu nhập khách hàng không theo kịp giá cả, sức mua có thể giảm. Hàng bán chậm làm vòng quay tồn kho giảm và vốn nằm trong kho lâu hơn. CEO cần nhìn cả giá trị lẫn tốc độ luân chuyển hàng.
5. Hiệu quả sử dụng vốn: thêm vốn có tạo thêm lợi nhuận?
Doanh nghiệp có thể cần nhiều vốn hơn để duy trì cùng quy mô hoạt động khi giá đầu vào tăng. Nếu lợi nhuận không tăng tương ứng, hiệu quả sử dụng vốn sẽ giảm.
Nói đơn giản, doanh nghiệp phải bỏ nhiều tiền hơn để tạo ra cùng một đồng lợi nhuận. Khi đọc chỉ số tài chính trong lạm phát, cần đặt lợi nhuận bên cạnh lượng vốn đã sử dụng, thay vì chỉ so sánh lợi nhuận giữa hai kỳ.
Đừng để tăng trưởng danh nghĩa che khuất sức khỏe doanh nghiệp
Thông điệp của Jolie Hướng Dương là: doanh thu và tài sản có thể tăng trong khi dòng tiền, biên lợi nhuận và hiệu quả vốn suy yếu. Những con số lớn hơn cần được giải thích bằng khả năng tạo lợi nhuận và thu hồi tiền.
Đọc đúng chỉ số tài chính trong lạm phát giúp CEO nhận diện khoảng cách đó. Có thể tham khảo thêm nội dung về quản trị tài chính doanh nghiệp và kế toán quản trị tại ProsFIN.

